Thuốc tiêm GS-441524 FIP Độ tinh khiết cao cho mèo, dạng lọ 6ml, 8ml, 10ml, dùng đường tiêm dưới da

10 lọ
MOQ
US$20/vial-US$30/vial
giá bán
High Purity GS-441524 FIP Treatment Injection for Cats in 6ml, 8ml, 10ml Vials with Subcutaneous Administration
Đặc trưng Bộ sưu tập Mô tả sản phẩm nói chuyện ngay.
Đặc trưng
Thông số kỹ thuật
Bao bì: 6ml, 8ml, 10ml
Dạng bào chế: tiêm
CAS: 1191237-69-0
Tuyến đường hành chính: Tiêm dưới da
Nước sản xuất: Trung Quốc
Sức mạnh: 20mg, 30mg
Tên sản phẩm: GS-441524
Chức năng: Điều trị FIP của mèo
Nguồn gốc: Trung Quốc
Phương thức vận chuyển: FedEx/UPS/DHL
Làm nổi bật:

GS-441524 Thuốc tiêm điều trị FIP cho mèo

,

Tiêm dưới da GS-441524 độ tinh khiết cao

,

Ống tiêm GS-441524 điều trị mèo 6ml 10ml

Thông tin cơ bản
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: LongilatBio
Thanh toán
chi tiết đóng gói: 10 lọ/hộp
Thời gian giao hàng: 2-3 ngày
Điều khoản thanh toán: D/A, D/P, L/C, T/T, Liên minh phương Tây, Moneygram
Khả năng cung cấp: 100, 000 lọ thuốc mỗi tháng
Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm 


Tên sản phẩm GS-441524
Ngày hết hạn 1 năm kể từ ngày sản xuất
Điều kiện bảo quản Nhiệt độ phòng
Số CAS 1191237-69-0
Chức năng cốt lõi Điều trị Viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo (FIP)
Dạng bào chế Tiêm
Nước sản xuất Trung Quốc
Thông số đóng gói 6ml/lọ, 8ml/lọ, 10ml/lọ
Liều lượng hoạt chất 20mg, 30mg

GS-441524 là một chất tương tự nucleoside tổng hợp hóa học có tác dụng ức chế đặc hiệu đối với coronavirus ở mèo (FCoV). Tác dụng kháng virus của nó nhắm vào RNA-dependent RNA polymerase, một enzyme quan trọng cần thiết cho FCoV nhân lên trong tế bào mèo. Enzyme này chịu trách nhiệm xúc tác quá trình tổng hợp RNA virus từ khuôn mẫu RNA virus, đây là một bước thiết yếu để FCoV hoàn thành quá trình nhân lên và lan rộng. GS-441524 hoạt động như một chất nền thay thế cho enzyme virus này; sau khi được tích hợp vào chuỗi RNA virus mới tổng hợp, nó sẽ chấm dứt sự kéo dài chuỗi do đặc điểm cấu trúc của nó, do đó ngăn chặn hiệu quả quá trình nhân lên của FCoV và giảm tải lượng virus trong cơ thể mèo.

Là chất chuyển hóa hoạt động chính của thuốc kháng virus remdesivir, GS-441524 có thời gian bán thải là 24 giờ trong cơ thể động vật có vú, nghĩa là thuốc có thể duy trì nồng độ kháng virus hiệu quả trong cơ thể mèo trong một thời gian dài sau một lần dùng, điều này có lợi cho việc ức chế liên tục sự nhân lên của virus. Trong điều trị viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo (FIP), GS-441524 có thể tác động trực tiếp lên các tế bào đơn nhân thực bào bị nhiễm FCoV, ức chế sự nhân lên của virus trong tế bào, ngăn chặn virus lây lan sang các mô và cơ quan khác, và làm giảm phản ứng viêm và tổn thương mô do nhiễm virus gây ra, để hệ thống miễn dịch của mèo có thể dần dần phục hồi chức năng kháng virus bình thường và loại bỏ virus trong cơ thể.

Về Viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo (FIP)


Viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo (FIP) là một bệnh truyền nhiễm toàn thân do virus nghiêm trọng và gây tử vong ở mèo, do sự đột biến của coronavirus ở mèo (FCoV). FCoV là một loại virus phổ biến ở quần thể mèo, và hầu hết mèo bị nhiễm FCoV trong đời, nhưng chỉ một số ít mèo bị nhiễm sẽ phát triển FIP. Yếu tố chính dẫn đến sự xuất hiện của FIP là sự suy giảm hoặc ức chế chức năng miễn dịch của mèo. Khi hệ thống miễn dịch của mèo không thể kiểm soát hiệu quả sự nhân lên của FCoV, virus sẽ đột biến trong cơ thể, và virus đột biến sẽ có khả năng xâm nhập vào hệ thống tế bào đơn nhân thực bào toàn thân, dẫn đến sự xuất hiện của FIP.

FCoV chủ yếu lây truyền qua đường phân-miệng, và sự lây truyền thường xuyên xảy ra trong môi trường có nhiều mèo như trại nuôi mèo, trại nhân giống và cửa hàng thú cưng. Virus có thể tồn tại trong môi trường một khoảng thời gian nhất định, và mèo có thể bị nhiễm bệnh do tiếp xúc với khay vệ sinh, bát ăn và các dụng cụ khác bị nhiễm bẩn. Theo biểu hiện lâm sàng, FIP được chia thành hai loại: thể tràn dịch (ướt) và thể khô. Thể tràn dịch đặc trưng bởi sự tích tụ dịch trong khoang bụng hoặc khoang ngực, đây là loại lâm sàng phổ biến nhất của FIP; thể khô đặc trưng bởi sự hình thành u hạt ở nhiều cơ quan, và các triệu chứng lâm sàng phức tạp và đa dạng hơn, thường kèm theo các triệu chứng về mắt và thần kinh.

Các triệu chứng lâm sàng của FIP không đặc hiệu, chủ yếu bao gồm sốt kéo dài, sụt cân tiến triển, chán ăn, trầm cảm, và vàng da. Đối với FIP thể tràn dịch, bụng chướng và khó thở do cổ trướng và tràn dịch màng phổi là các triệu chứng điển hình; đối với FIP thể khô, các triệu chứng liên quan đến các cơ quan bị ảnh hưởng, chẳng hạn như tổn thương gan và thận, sưng hạch bạch huyết, v.v. Chẩn đoán FIP chủ yếu dựa trên phân tích toàn diện các triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và các thăm dò hình ảnh của mèo. Xét nghiệm dịch ổ bụng/lồng ngực có giá trị tham khảo quan trọng trong chẩn đoán FIP thể tràn dịch, cho thấy đặc điểm protein cao, số lượng tế bào thấp và phát hiện axit nucleic coronavirus dương tính trong một số trường hợp.

Hiện tại, không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu nào cho FIP có hiệu quả chữa bệnh rõ ràng. Các biện pháp phòng ngừa chính bao gồm giảm mật độ nuôi mèo, duy trì vệ sinh môi trường tốt, khử trùng thường xuyên, giảm kích thích căng thẳng cho mèo và cải thiện chức năng miễn dịch của mèo. Các loại vắc-xin FIP hiện có có giá trị ứng dụng lâm sàng hạn chế do hiệu quả thấp và phạm vi bảo vệ hẹp.

Ứng dụng và Liều lượng của GS-441524


GS-441524 là một loại thuốc kháng virus hiện đang được sử dụng trong điều trị ngoài chỉ định lâm sàng viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo, và đối tượng ứng dụng chính là mèo được chẩn đoán mắc FIP trên lâm sàng. Thuốc được bào chế dưới dạng tiêm, thuận tiện cho việc sử dụng lâm sàng, và liều lượng được xác định theo cân nặng của mèo, loại FIP lâm sàng và liệu có biến chứng như ảnh hưởng đến mắt và thần kinh hay không. Do mức độ nghiêm trọng của FIP ở các mèo khác nhau và phản ứng cá nhân với thuốc là khác nhau, liều lượng và liệu trình điều trị của GS-441524 cần được xây dựng và điều chỉnh theo tình hình thực tế của mèo dưới sự hướng dẫn của bác sĩ thú y chuyên nghiệp.

Liều lượng khuyến cáo lâm sàng:

  • FIP thể ướt: 0,3ml/kg thể trọng, cộng thêm 0,1ml dư, tiêm dưới da hoặc trong ổ bụng
  • FIP thể khô: 0,4ml/kg thể trọng, cộng thêm 0,1ml dư, tiêm dưới da hoặc trong ổ bụng
  • FIP có ảnh hưởng đến mắt/thần kinh: 0,5ml/kg thể trọng, cộng thêm 0,1ml dư, tiêm dưới da hoặc trong ổ bụng
  • Trường hợp FIP tái phát: 0,6ml/kg thể trọng, cộng thêm 0,1ml dư, tiêm dưới da hoặc trong ổ bụng



Sản phẩm khuyến cáo
Hãy liên lạc với chúng tôi
Người liên hệ : Nancylee
Tel : +86 15508667508
Ký tự còn lại(20/3000)